Tín hiệu

Cổng logic

Cổng đơn và logic CMOS quy mô nhỏ cho logic glue, dịch mức và điều hòa tín hiệu.

Đây là gì?

Cổng logic là IC nhỏ thực hiện một hoặc hai hàm Boolean — AND, OR, NAND, NOR, XOR, NOT, buffer, trigger Schmitt. Dùng làm "logic glue" giữa các thiết bị lớn: kết hợp cờ, đảo tín hiệu, khử rung đầu vào (Schmitt), hoặc buffer trace dài. Logic cổng đơn hiện đại đến trong các vỏ nhỏ SOT-23-5 / SC-70 / SC-88 — nhỏ hơn nhiều so với vỏ TSSOP bốn cổng cổ điển.

Common logic gate symbolsANDORNOT (inverter)NANDNORXORSchmitt buffer(hysteresis on input)cleans noisy edges3-state buffer(125 / 126 types)for bus sharing
Single-gate logic functions used as "glue" between larger chips — combining flags, inverting signals, level-shifting, and cleaning up noisy edges with Schmitt hysteresis.

Khi nào bạn cần?

  • Kết hợp hai nguồn ngắt vào một chân MCU (OR).
  • Đảo tín hiệu hoạt động cao thành hoạt động thấp (NOT).
  • Làm sạch tín hiệu nhiễu với trễ trigger Schmitt.
  • Driving trace fan-out cao dài với buffer.
  • Dịch mức giữa 3.3 V và 5 V qua logic cổng đơn chịu được 5 V.
  • Thực hiện máy trạng thái đơn giản mà không tốn chân MCU.

Cách chọn đúng linh kiện

Chức năng
AND, OR, NAND, NOR, XOR, NOT, buffer (1G125 = với 3 trạng thái), buffer Schmitt (1G17), bộ dịch mức đơn cấp (LV1T08, LV1T126).
Họ công nghệ
LVC: 1.65-5.5 V, nhanh (3-4 ns), driving cao (24 mA). AUP: 0.8-3.6 V, công suất thấp, driving thấp hơn. Chọn LVC cho logic đa dụng 3.3 V/5 V; chọn AUP cho dưới 2 V chạy pin.
Bit / kênh
1G (đơn), 2G (kép), hoặc 4G/6G (hex/quad cổ điển).
Loại đầu ra
Push-pull (mặc định), open-drain (loại 07), hoặc 3 trạng thái (125/126).
Ngưỡng VIH / VIL
Khớp với mức logic của tín hiệu driving — quan trọng khi cấp logic 3.3 V từ nguồn 1.8 V.

Magnias cung cấp gì

Họ logic ML74xxx của Magnias bao trùm các họ AUP (điện áp thấp) và LVC (đa dụng) trong các vỏ SOT-23-5 / SOT-353 / SOT-23-6 / SOT-363 / SO-14 / TSSOP-14. Điểm nhấn: ML74LVC1G07 (buffer open-drain), ML74LVC1G125/126 (buffer 3 trạng thái), ML74LVC2G07 (open-drain kép), ML74LV1T08/126 (buffer dịch mức), và toàn bộ dòng AUP1G cho ứng dụng dưới 2 V.

Câu hỏi thường gặp

LVC vs AUP — chọn cái nào?
LVC cho đa dụng 3.3 V / 5 V. AUP cho thiết kế chạy pin dưới 1.8 V hoặc dưới nơi mỗi microampe đều quan trọng.
Tại sao dùng IC cổng đơn thay vì bộ đảo BJT rời rạc?
Nhỏ hơn (SOT-353 nhỏ), nhanh hơn (sub-5 ns), chuyển mạch sạch hơn, không cần điện trở. Thiết kế hiện đại mặc định IC logic.
Open-drain vs push-pull — khi nào dùng cái nào?
Open-drain cho tín hiệu được chia sẻ giữa nhiều driver (bus kiểu I²C, chia sẻ ngắt). Push-pull cho mọi thứ khác (cạnh nhanh hơn, không cần điện trở pull-up).
1T trong ML74LV1T08 nghĩa là gì?
Chuyển đổi đầu vào logic đơn cấp từ điện áp thấp hơn (1.65-5 V) tới mức VCC địa phương. Dùng cho dịch mức đơn giản giữa các miền điện áp.